Những lời chia buồn dùng trong tang lễ
- このたびは ご愁傷(しゅうしょう)さまで ございます。
Xin chia buồn với bạn trong hoàn cảnh này!
⇒ Đây là cách diễn đạt thông thường nhất mà bạn có thể sử dụng khi dự một tang lễ, hoặc cũng có thể dùng trong hoàn cảnh người nghe gặp một tai nạn nào đó.
Mục đích chính để bày tỏ sự cảm thông đối với mất mát mà người đối diện đang phải chịu đựng.
Khi nói câu này, các bạn nên chú ý nói chậm, rõ và thể hiện sự thành khẩn của bạn trong ngữ điệu nói.
- 心(こころ)から お悔(く)やみ 申(もう)しあげます。
Xin chân thành chia buồn (cùng bạn)!
- さぞ お力落(ちからお)としのことと 存(ぞん)じます。
Tôi biết rằng điều này thật sự là một mất mát lớn!
- 悲(かな)しまないでください
Xin đừng đau lòng quá!
Những lời chia buồn khi bắt gặp một trường hợp bất hạnh, không may nào đó
- ご愁傷(しゅうしょう)様(さま)でした!
Thành thật chia buồn với anh/chị. (Cách nói này mang sắc thái trang trọng)
- お気(き)の毒(どく)です。
(Điều này) thật đáng tiếc
- お気(き)の毒(どく)様(さま)
Tôi rất lấy làm tiếc cho anh/chị
Đối với bạn bè thân thiết hơn, có thể sử dụng những cách nói chia buồn sau:
- 可哀かわいそう
Đáng thương quá!
- 大変たいへんでしたね
Chuyện này thật sự đáng tiếc
- この度(たび)のご不幸(ふこう)、大変(たいへん)残念(ざんねん)なことでした。
Việc bất hạnh lần này thực sự là chuyện đáng tiếc
- さぞかしおつらいでしょうが、どうかお力落(ちからおと)しのないように・・・。
Việc này thật sự đau đớn, nhưng đừng quá buồn đau
- 元気(げんき)を出(だ)してください。
(Bạn) hãy mạnh mẽ lên!
- 全部(ぜんぶ)のことを忘(わす)れてください。
Hãy quên hết mọi chuyện
- 勇敢(ゆうかん)してください
Dũng cảm lên nhé!
- 私はよくあなたのそばにいます。
Tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn.
————————————————————————–

