Top 30 câu hỏi và trả lời tiếng Nhật (P3)

Biết được câu hỏi (hay cụm từ) là yếu tố vô cùng quan trọng để nói và hiểu tiếng Nhật. Tại sao?
► Bạn sẽ được hỏi các câu hỏi.
► Bạn sẽ cần câu trả lời.
► Bạn cũng sẽ đặt câu hỏi.
► Và bạn sẽ nói tiếng Nhật nhiều hơn.
Dưới đây là 30 câu hỏi tiếng Nhật phổ biến nhất mà bạn cần biết. Về bản thân bạn, về gia đình, sở thích của bạn và nhiều hơn nữa. Những câu hỏi này có lẽ trong tiếng Anh bạn sẽ thấy rất quen thuộc, còn trong tiếng Nhật thì cũng rất đơn giản và dễ học thôi các bạn ạ!
Top 10 câu hỏi và trả lời tiếng Nhật (P1)
Top 20 câu hỏi và trả lời tiếng Nhật (P2)
21. Có chuyện gì vậy?
♦ どうしたんですか。
♦ Doushitan desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon 大丈夫です。
Daijoubu desu. (Không có gì, tôi ổn)
Iphoneが壊れてしまいました!
iPhone ga kowarete shimaimashita! (Iphone của tôi bị vỡ rồi! )
財布を無くしてしまいました!
Saifu wo nakushite shimaimashita! (Tôi bị mất ví rồi!)

22. Thời tiết như thế nào?
♦ 天気はどうですか。
♦ Tenki wa dou desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon いい天気だな!
Ii tenki da na! (Thời tiết tốt)
寒いです。
Samui desu! (Lạnh)_
暑いです。
Atsui desu! (Nóng)

23. Bạn có đói không?
♦ お腹が空いていますか。
♦ Onaka ga aite imasu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon いえ
Iie. (Không)
はい、おなかすいた。
Hai, onaka suita. (Vâng, tôi đói)
はい、食べに行きませんか。
Hai, tabeni ikimasenka? (Vâng, cùng đi ăn nhé!)

24. Cái này là cái gì?
♦  これは何ですか。
♦ Kore wa nan desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon これはほんです。
Kore wa hon desu. (Cái này là quyển sách)

25. Cái này trong tiếng Nhật nói như thế nào?
♦  日本語でこれは何と言うんですか。
♦ Nihongo de kore wa nanto iun desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon Câu hỏi này rất thường xuyên được sử dụng khi bạn học tiếng Nhật, khi bạn không biết (vật) tiếng Nhật là gì thì bạn hãy hỏi ngay câu này.

26. Cái này là của ai?
♦  これは誰のですか
♦ Kore wa dare no desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon これは(người)のなんです。
Kore wa (người) no nan desu.
わかりません。
Wakarimasen. (Tôi không biết)

27. Người đó là ai vậy?
♦  あの人は誰ですか。
♦ Ano hito wa dare desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon あの人は(tên)です。
Ano hito wa (tên) desu. (Người đó là (tên))

28. Bạn đã từng đến Tokyo chưa?
♦  東京に行ったことがありますか。
♦ Toukyou ni itta koto ga arimasu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon はい。行ったことがあります。
Hai, itta koto ga arimasu. (Vâng, tôi có đi)
いいえ、行ったことがありません。
Iie, itta koto ga arimasen. (Không, Tôi chưa từng đi.)

29. Cái này bao nhiêu vậy?
♦  これはいくらですか。
♦ Kore wa ikura desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon (Giá)円です。
(Giá) en desu.

30. Bạn sẽ làm gì khi có thời gian rãnh?
♦  暇の時に何するんですか?
♦ Hima no toki ni, nani surun desu ka?

câu hỏi tiếng nhật

icon 暇の時に日本語を勉強しています。
Hima no toki ni nihongo wo benyoushiteimasu. (Khi có thời gian rảnh tôi học tiếng Nhật)

Xem thêm các video bài học tại kênh youtube Hikari các bạn nhé: Hikari TV
HIKARI – TRUNG TÂM NHẬT NGỮ
🏢 Trụ sở: 310 Lê Quang Định, P.11, Q.Bình Thạnh, TP.HCM
🏢 VP: Tòa nhà JVPE, lô 20, Đường số 2, Công viên phần mềm Quang Trung, P.Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM
☎️ Hotline: 0902 390 885 (Zalo + Viber)
📞 Điện thoại: (028) 3849 7875
🌍 Website : www.hkr.edu.vn
Email: tuyensinh@hkr.edu.vn

8 thoughts on “Top 30 câu hỏi và trả lời tiếng Nhật (P3)

  1. Rastrear Celular says:

    Rastreador de celular – Aplicativo de rastreamento oculto que registra localização, SMS, áudio de chamadas, WhatsApp, Facebook, foto, câmera, atividade de internet. Melhor para controle dos pais e monitoramento de funcionários. Rastrear Telefone Celular Grátis – Programa de Monitoramento Online. https://www.xtmove.com/pt/

  2. Rastrear telefone says:

    Monitore o celular de qualquer lugar e veja o que está acontecendo no telefone de destino. Você será capaz de monitorar e armazenar registros de chamadas, mensagens, atividades sociais, imagens, vídeos, whatsapp e muito mais. Monitoramento em tempo real de telefones, nenhum conhecimento técnico é necessário, nenhuma raiz é necessária.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *