Từ vựng tiếng Nhật miêu tả tính cách

Tổng hợp từ vựng miêu tả tính cách con người thường dùng trong tiếng Nhật giúp các bạn dễ dàng trong việc lựa chọn từ vựng khi sử dụng để học tập cũng như giao tiếp hằng ngày sao cho hiệu quả nhất.

Hãy áp dụng những từ vựng bên dưới một cách thường xuyên nhé, chắc chắn bạn sẽ thấy tiếng Nhật thật thú vị. Trung tâm Nhật ngữ Hikari chúc bạn học tiếng Nhật thật tốt nha!

tiếng nhật miêu tả tính cách

Miêu tả tính cách bằng tiếng Nhật

1. Từ vựng tiếng Nhật chỉ tính cách tích cực

優しい(やさしい):Dễ tính
親切(しんせつ):Tử tế
誠実(せいじつ):Thành thực
真面目(まじめ):Chăm chỉ
爽やか(さわやか):Sảng khoái
良い(いい):tốt
忍耐強い(にんたいつよい):Kiên nhẫn
地味な(じみな):Giản dị
穏やか(おだやか): Điềm đạm
無邪気(むじゃき): Ngây thơ
ニューモアな: Hài hước
素直な(すなおな): Ngoan ngoãn
冷静な(れいせいな): Điềm tĩnh
寛大な(かんだいな): Rộng lượng

tiếng nhật chỉ tính cách

Những từ vựng tiếng Nhật về tính cách tích cực

鋭敏(えいびん): Nhạy cảm
賢い(かしこい): Thông minh
頑強(がんきょう): Kiên cường
大人しい(おとなしい): Hiền lành
あっさりした:Cởi mở
正直な(しょうじきな): Chính trực
温厚な(おんこうな): Dễ dãi
穏やかな(おだやかな): Ôn hòa
のんびり: thong dong

2. Từ vựng tiếng Nhật chỉ tính cách tiêu cực

tính từ tiếng nhật về tính cách

Những từ vựng tiếng Nhật về tính cách tiêu cực

悪い(わるい): xấu
神経質(しんけいしつ): nóng nảy
怖い(こわい): Đáng sợ
大胆な(だいたんな)Bạo gan
ケチ:Keo kiệt
素朴な(そぼくな):Khờ khạo
浮気な(うわきな):Lăng nhăng
嘘つきな(うそつきな):xảo quyệt
奇矯(ききょう):Lập dị
うわの空(うわのそら):Đãng trí
怠惰な(たいだな):Lười biếng
内気な(うちきな):Nhút nhát
保守的な(ほしゅてきな):Bảo thủ
せっかちな:Nóng vội
おしゃべり: Nhiều chuyện
泣き虫(なきむし):Mít ướt
不器用(ぶきよう):Hậu đậu
我が儘(わがまま):Ích kỷ

 Du học Nhật Bản vừa học vừa làm