20 mùi vị trong tiếng Nhật

Mỗi khi chúng ta thưởng thức món ăn thường đưa ra cảm nhận của riêng mình, mỗi món ăn sẽ có một mùi vị riêng biệt (ngon, mặn, nhạt..).

Hôm nay trung tâm Nhật ngữ Hikari sẽ giới thiệu một số tính từ về mùi vị trong tiếng Nhật liên quan đến vị giác của con người

mùi vị tiếng nhật

Từ vựng tiếng Nhật về mùi vị


辛い(からい): cay
甘い(あまい): ngọt
酸っぱい(すっぱい): chua
しょっぱい: mặn (bao gồm tất cả các vị mặn)
塩辛い(しおからい): mặn (chỉ dùng cho muối)
苦い(にがい): đắng
渋い(しぶい): chát

tiếng nhật về mùi vị

Hương vị trong tiếng Nhật

甘辛い: vừa ngọt vừa cay
甘じょっぱい: Vừa ngọt vừa mặn
美味しい(おいしい):Ngon (cách nói tế nhị hoặc với người trên, người lạ)
旨い(うまい): Ngon (kêu thán lên ngon quá)
不味い(まずい): dở, không ngon
ピリ辛(ピリから): cay vừa, cay ngon
濃い(こい): đậm đà, nồng

hương vị trong tiếng nhật

Các mùi vị bằng tiếng Nhật

薄い(うすい): vị nhẹ
油っこい(あぶらっこい):Vị béo ngậy
臭い(くさい): thói
生臭い(なまぐさい): tanh
新鮮(しんせん): tươi
味が薄い(あじがうすい):vị nhạt

Hy vọng bài viết về hương vị trong tiếng Nhật của Hikari sẽ giúp ích cho việc học tiếng Nhật của các bạn!